bordeaux mixture

bordeaux mixture

A gardener sprays bordeaux mixture on the grapevines.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp Bordeaux: Một loại thuốc diệt nấm dạng dung dịch, được tạo thành từ đồng sunfat vôi sống hòa tan trong nước. Hỗn hợp Bordeaux thường được sử dụng trong nông nghiệp để phòng ngừa điều trị các bệnh nấm trên cây trồng, đặc biệt trên nho, táo, khoai tây.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã phun hỗn hợp Bordeaux lên cây nho để ngăn ngừa bệnh phấn trắng.)
  • (Hỗn hợp Bordeaux hiệu quả chống lại các bệnh nấm nhưng phải được sử dụng cẩn thận để tránh gây hại cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare bordeaux mixture": chuẩn bị hỗn hợp Bordeaux theo tỷ lệ cụ thể (thường đồng sunfat, vôi sống nước).

    • The instructions for preparing bordeaux mixture require careful measurement of copper sulphate and lime. (Hướng dẫn chuẩn bị hỗn hợp Bordeaux yêu cầu đo lường chính xác đồng sunfat vôi.)
  • "bordeaux mixture spray": thuốc xịt hỗn hợp Bordeaux.

    • A bordeaux mixture spray was used to protect the orchard from blight. (Một loại thuốc xịt hỗn hợp Bordeaux đã được sử dụng để bảo vệ vườn cây khỏi bệnh bạc .)
Biến thể từ gần giống
  • Bordeaux (danh từ riêng): Tên một vùngPháp, nơi hỗn hợp này được phát triển lần đầu tiên.
  • Copper fungicide (danh từ): Thuốc diệt nấm gốc đồng, một nhóm chung bao gồm hỗn hợp Bordeaux.
Từ đồng nghĩa
  • Copper sulphate-lime mixture: hỗn hợp đồng sunfat-vôi.
  • Bordeaux spray: thuốc xịt Bordeaux.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up (động từ): pha trộn (thường dùng khi nói về việc chuẩn bị hỗn hợp Bordeaux).
    • The gardener mixed up the bordeaux mixture according to the recipe. (Người làm vườn đã pha trộn hỗn hợp Bordeaux theo công thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bordeaux mixture effect": hiệu ứng hỗn hợp Bordeaux, ám chỉ tác dụng kép của một biện pháp (vừa diệt nấm vừa bảo vệ cây).
    • The bordeaux mixture effect in this treatment helps both prevent and cure the disease. (Hiệu ứng hỗn hợp Bordeaux trong phương pháp điều trị này giúp vừa phòng ngừa vừa chữa bệnh.)